se rattacher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Gắn liền với, liên quan mật thiết đến: Diễn tả việc một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng mối liên hệ chặt chẽ, là một phần của một cái gì đó lớn hơn.
    • Quy về, thuộc về: Chỉ việc xác định nguồn gốc, sự phụ thuộc hoặc sự thuộc về một nhóm, một hệ thống, hoặc một nguyên tắc chung.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Plusieurs problèmes techniques se rattachent à cette panne. (Nhiều vấn đề kỹ thuật gắn liền với sự cố hỏng hóc này.)
    • Son raisonnement se rattache à la philosophie des Lumières. (Lập luận của anh ấy gắn liền với/quy về triết học Khai Sáng.)
    • Ces traditions se rattachent à une époque lointaine. (Những truyền thống này gắn liền với/thuộc về một thời đại xa xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rattacher à qqn": Gắn bó, cảm thấy thuộc về (một gia đình, một dòng họ, một nhóm người).
    • Il se rattache à cette famille par sa mère. (Anh ta gắn bó/thuộc về gia đình này qua người mẹ.)
  • Dùng để giới thiệu một chi tiết bổ sung liên quan trực tiếp.
    • Un dernier point se rattache à notre discussion : le budget. (Một điểm cuối cùng gắn liền với cuộc thảo luận của chúng ta: ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattacher (động từ ngoại động): Buộc lại, gắn lại, liên kết (một cái gì đó với một cái khác).
    • Il a rattaché son chien à un poteau. (Anh ấy buộc con chó của mình vào một cái cọc.)
    • Le professeur rattache toujours les événements historiques à leur contexte. (Giáo viên luôn liên kết các sự kiện lịch sử với bối cảnh của chúng.)
  • Rattachement (danh từ giống đực): Sự gắn bó, sự liên kết, sự thuộc về.
    • Le rattachement de cette région à la France date du XVIIe siècle. (Sự thuộc về của vùng này đối với nước Pháp từ thế kỷ XVII.)
Từ đồng nghĩa
  • Être lié à: liên quan đến.
  • Se rapporter à: Liên quan đến, quy về.
  • Appartenir à: Thuộc về.
  • Relever de: Thuộc thẩm quyền/quyền lực của, thuộc loại.
Từ trái nghĩa
  • Se détacher (de): Tách rời (khỏi).
  • Être indépendant (de): Độc lập (với).
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng

Cụm động từ này luôn đi kèm với giới từ "à" để giới thiệu đối tượng liên kết tới. Cấu trúc: se rattacher + à + danh từ/cụm danh từ. * Cette décision se rattache à des principes éthiques. (Quyết định này gắn liền với các nguyên tắc đạo đức.)

tự động từ
  1. gắn với
    • Ce qui se rattache à cette question
      những cái gắn với vấn đề đó

Từ trái nghĩa