se rattacher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Gắn liền với, liên quan mật thiết đến: Diễn tả việc một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng có mối liên hệ chặt chẽ, là một phần của một cái gì đó lớn hơn.
- Quy về, thuộc về: Chỉ việc xác định nguồn gốc, sự phụ thuộc hoặc sự thuộc về một nhóm, một hệ thống, hoặc một nguyên tắc chung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Plusieurs problèmes techniques se rattachent à cette panne. (Nhiều vấn đề kỹ thuật gắn liền với sự cố hỏng hóc này.)
- Son raisonnement se rattache à la philosophie des Lumières. (Lập luận của anh ấy gắn liền với/quy về triết học Khai Sáng.)
- Ces traditions se rattachent à une époque lointaine. (Những truyền thống này gắn liền với/thuộc về một thời đại xa xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se rattacher à qqn": Gắn bó, cảm thấy thuộc về (một gia đình, một dòng họ, một nhóm người).
- Il se rattache à cette famille par sa mère. (Anh ta gắn bó/thuộc về gia đình này qua người mẹ.)
- Dùng để giới thiệu một chi tiết bổ sung có liên quan trực tiếp.
- Un dernier point se rattache à notre discussion : le budget. (Một điểm cuối cùng gắn liền với cuộc thảo luận của chúng ta: ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattacher (động từ ngoại động): Buộc lại, gắn lại, liên kết (một cái gì đó với một cái khác).
- Il a rattaché son chien à un poteau. (Anh ấy buộc con chó của mình vào một cái cọc.)
- Le professeur rattache toujours les événements historiques à leur contexte. (Giáo viên luôn liên kết các sự kiện lịch sử với bối cảnh của chúng.)
- Rattachement (danh từ giống đực): Sự gắn bó, sự liên kết, sự thuộc về.
- Le rattachement de cette région à la France date du XVIIe siècle. (Sự thuộc về của vùng này đối với nước Pháp có từ thế kỷ XVII.)
Từ đồng nghĩa
- Être lié à: Có liên quan đến.
- Se rapporter à: Liên quan đến, quy về.
- Appartenir à: Thuộc về.
- Relever de: Thuộc thẩm quyền/quyền lực của, thuộc loại.
Từ trái nghĩa
- Se détacher (de): Tách rời (khỏi).
- Être indépendant (de): Độc lập (với).
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
Cụm động từ này luôn đi kèm với giới từ "à" để giới thiệu đối tượng mà nó liên kết tới. Cấu trúc: se rattacher + à + danh từ/cụm danh từ. * Cette décision se rattache à des principes éthiques. (Quyết định này gắn liền với các nguyên tắc đạo đức.)
tự động từ
- gắn với
- Ce qui se rattache à cette questionnhững cái gắn với vấn đề đó